CẶP XÍU CHỦ CAO CẤP ĐÀI MT

Chúng tôi cung cấp dịch vụ mất phí đồng nghĩa với tỷ lệ Trúng rất cao. Bạn có thể đánh lớn đánh nhỏ theo ý mình. Những con số gửi đến bạn đã được phân tích rất kỹ Cam kết chuẩn Trúng to hôm nay.

PHÍ XEM SỐ: 1,000,000 VNĐ

⇒ Chốt số VÍP cam kết 100% trúng to!
⇒ Anh em sẽ nhận số từ 08h-17h hàng ngày.
⇒ Hỗ trợ thẻ cào: Viettel
⇒ Số chuẩn đánh lớn bạn sẽ Giàu to!
⇒ Lưu Ý: CHÁT với admin để được tư vấn cầu đẹp nhất!

Cặp Xíu Chủ Miền Trung Siêu Víp: chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 1,000,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
30-11-21
29-11-21TT Huế: 335,952,
Phú Yên: 851,215
Trúng 335 TT Huế,
Trúng 851 Phú Yên
285
28-11-21Kon Tum: 062,893,
Khánh Hòa: 908,511
Trúng 062 Kon Tum,
Trúng 908 Khánh Hòa
233
27-11-21Đà Nẵng: 055,284,
Quảng Ngãi: 129,985,
Đắc Nông: 885,188
Trúng 055 Đà Nẵng,
Trúng 129 Quảng Ngãi
199
26-11-21Gia Lai: 459,235,
Ninh Thuận: 459,754
Trúng 459 Gia Lai,
Trúng 459 Ninh Thuận
169
25-11-21Bình Định: 903,885,
Quảng Trị: 418,743,
Quảng Bình: 672,899
Trúng 903 Bình Định237
24-11-21Đà Nẵng: 124,015,
Khánh Hòa: 992,916
Trúng 124 Đà Nẵng,
Trúng 992 Khánh Hòa
212
23-11-21Đắc Lắc: 647,526,
Quảng Nam: 350,252
Trúng 647 Đắc Lắc,
Trúng 350 Quảng Nam
182
22-11-21TT Huế: 771,708,
Phú Yên: 231,113
Trúng 771 TT Huế,
Trúng 231 Phú Yên
160
21-11-21Kon Tum: 030,628,
Khánh Hòa: 825,626
Trúng 825 Khánh Hòa288
20-11-21Đà Nẵng: 968,826,
Quảng Ngãi: 376,023,
Đắc Nông: 084,072
Trúng 968 Đà Nẵng191
19-11-21Gia Lai: 959,169,
Ninh Thuận: 410,624
Trúng 959 Gia Lai,
Trúng 410 Ninh Thuận
241
18-11-21Bình Định: 116,551,
Quảng Trị: 899,573,
Quảng Bình: 596,791
Trúng 116 Bình Định,
Trúng 899 Quảng Trị,
Trúng 596 Quảng Bình
206
17-11-21Đà Nẵng: 602,888,
Khánh Hòa: 055,609
Trúng 055 Khánh Hòa226
16-11-21Đắc Lắc: 905,633,
Quảng Nam: 164,518
Trượt277
15-11-21TT Huế: 800,307,
Phú Yên: 678,756
Trúng 800 TT Huế,
Trúng 678 Phú Yên
214
14-11-21Kon Tum: 415,785,
Khánh Hòa: 964,678
Trúng 964 Khánh Hòa220
13-11-21Đà Nẵng: 286,787,
Quảng Ngãi: 650,083,
Đắc Nông: 657,658
Trúng 286 Đà Nẵng,
Trúng 650 Quảng Ngãi,
Trúng 657 Đắc Nông
252
12-11-21Gia Lai: 901,257,
Ninh Thuận: 291,656
Trượt164
11-11-21Bình Định: 927,809,
Quảng Trị: 172,727,
Quảng Bình: 264,759
Trúng 927 Bình Định,
Trúng 172 Quảng Trị,
Trúng 264 Quảng Bình
219
10-11-21Đà Nẵng: 664,006,
Khánh Hòa: 660,590
Trúng 664 Đà Nẵng,
Trúng 660 Khánh Hòa
166
09-11-21Đắc Lắc: 728,845,
Quảng Nam: 537,215
Trúng 728 Đắc Lắc,
Trúng 537 Quảng Nam
216
08-11-21TT Huế: 454,806,
Phú Yên: 360,307
Trượt225
07-11-21Kon Tum: 502,187,
Khánh Hòa: 968,792
Trúng 502 Kon Tum220
06-11-21Đà Nẵng: 768,247,
Đắc Nông: 662,697
Trúng 768 Đà Nẵng,
Trúng 662 Đắc Nông
139
05-11-21Gia Lai: 483,911,
Ninh Thuận: 628,479
Trúng 483 Gia Lai,
Trúng 628 Ninh Thuận
169
04-11-21Bình Định: 639,933,
Quảng Trị: 850,388,
Quảng Bình: 826,926
Trúng 850 Quảng Trị212
03-11-21Đà Nẵng: 010,217,
Khánh Hòa: 629,456
Trúng 010 Đà Nẵng216
02-11-21Đắc Lắc: 855,869,
Quảng Nam: 643,938
Trượt232
01-11-21TT Huế: 501,599,
Phú Yên: 334,810
Trúng 501 TT Huế,
Trúng 334 Phú Yên
133
31-10-21Kon Tum: 315,058,
Khánh Hòa: 225,549
Trúng 225 Khánh Hòa252
30-10-21Đà Nẵng: 567,312,
Đắc Nông: 728,894
Trúng 567 Đà Nẵng103
29-10-21Gia Lai: 118,053,
Ninh Thuận: 018,883
Trúng 118 Gia Lai,
Trúng 018 Ninh Thuận
151
28-10-21Bình Định: 136,572,
Quảng Trị: 676,196,
Quảng Bình: 336,049
Trượt182
27-10-21Đà Nẵng: 491,527,
Khánh Hòa: 377,959
Trúng 491 Đà Nẵng,
Trúng 377 Khánh Hòa
212
26-10-21Đắc Lắc: 439,648,
Quảng Nam: 366,400
Trúng 439 Đắc Lắc171
25-10-21TT Huế: 726,396,
Phú Yên: 123,880
Trúng 726 TT Huế,
Trúng 123 Phú Yên
207
24-10-21Kon Tum: 238,755,
Khánh Hòa: 249,615
Trúng 238 Kon Tum,
Trúng 249 Khánh Hòa
287
23-10-21Đà Nẵng: 556,651,
Đắc Nông: 599,807
Trượt186
22-10-21Gia Lai: 621,330,
Ninh Thuận: 406,747
Trúng 621 Gia Lai,
Trúng 406 Ninh Thuận
198
21-10-21Bình Định: 681,297,
Quảng Trị: 851,699,
Quảng Bình: 285,342
Trúng 681 Bình Định,
Trúng 285 Quảng Bình
242
20-10-21Đà Nẵng: 690,541,
Khánh Hòa: 308,521
Trúng 690 Đà Nẵng,
Trúng 308 Khánh Hòa
195
19-10-21Đắc Lắc: 748,357,
Quảng Nam: 929,721
Trúng 748 Đắc Lắc,
Trúng 929 Quảng Nam
161
18-10-21TT Huế: 644,947,
Phú Yên: 093,692
Trượt202
17-10-21Kon Tum: 869,197,
Khánh Hòa: 313,754
Trúng 869 Kon Tum,
Trúng 313 Khánh Hòa
169
16-10-21Đà Nẵng: 965,202,
Đắc Nông: 811,078
Trúng 965 Đà Nẵng139
15-10-21Gia Lai: 904,963,
Ninh Thuận: 444,046
Trúng 904 Gia Lai,
Trúng 444 Ninh Thuận
214
14-10-21Bình Định: 417,543,
Quảng Trị: 415,118,
Quảng Bình: 378,424
Trúng 417 Bình Định,
Trúng 378 Quảng Bình
216
13-10-21Đà Nẵng: 064,346,
Khánh Hòa: 799,258
Trượt187
12-10-21Đắc Lắc: 704,976,
Quảng Nam: 435,842
Trúng 435 Quảng Nam268
11-10-21TT Huế: 276,560,
Phú Yên: 789,980
Trúng 789 Phú Yên241
10-10-21Kon Tum: 145,336,
Khánh Hòa: 322,284
Trúng 145 Kon Tum171
09-10-21Đà Nẵng: 832,748,
Đắc Nông: 599,612
Trượt143
08-10-21Gia Lai: 016,943,
Ninh Thuận: 266,321
Trúng 016 Gia Lai,
Trúng 266 Ninh Thuận
227
07-10-21Bình Định: 475,938,
Quảng Trị: 854,023,
Quảng Bình: 663,345
Trúng 475 Bình Định,
Trúng 854 Quảng Trị
240
06-10-21Đà Nẵng: 892,908,
Khánh Hòa: 362,796
Trúng 362 Khánh Hòa214
05-10-21Đắc Lắc: 166,129,
Quảng Nam: 522,859
Trượt269
04-10-21TT Huế: 122,463,
Phú Yên: 611,880
Trúng 122 TT Huế,
Trúng 611 Phú Yên
250
03-10-21Kon Tum: 724,330,
Khánh Hòa: 113,862
Trúng 724 Kon Tum,
Trúng 113 Khánh Hòa
197
02-10-21Đà Nẵng: 214,709,
Đắc Nông: 910,191
Trúng 214 Đà Nẵng,
Trúng 910 Đắc Nông
137
01-10-21Gia Lai: 286,385,
Ninh Thuận: 143,734
Trượt190
30-09-21Bình Định: 908,214,
Quảng Trị: 075,851,
Quảng Bình: 542,109
Trúng 908 Bình Định,
Trúng 075 Quảng Trị,
Trúng 542 Quảng Bình
225
29-09-21Đà Nẵng: 810,214,
Khánh Hòa: 124,023
Trượt270
28-09-21Đắc Lắc: 493,785,
Quảng Nam: 251,830
Trúng 493 Đắc Lắc219
27-09-21TT Huế: 327,278,
Phú Yên: 053,834
Trượt231
26-09-21Kon Tum: 024,839,
Khánh Hòa: 851,154
Trúng 851 Khánh Hòa233
25-09-21Đà Nẵng: 277,818,
Đắc Nông: 772,718
Trúng 772 Đắc Nông110
24-09-21Gia Lai: 751,818,
Ninh Thuận: 226,611
Trúng 226 Ninh Thuận208
23-09-21Bình Định: 244,803,
Quảng Trị: 910,565,
Quảng Bình: 570,906
Trúng 244 Bình Định,
Trúng 910 Quảng Trị,
Trúng 570 Quảng Bình
191
22-09-21Đà Nẵng: 271,440,
Khánh Hòa: 108,406
Trượt255
21-09-21Đắc Lắc: 845,675,
Quảng Nam: 542,139
Trúng 542 Quảng Nam220
20-09-21TT Huế: 143,247,
Phú Yên: 215,798
Trúng 143 TT Huế245
19-09-21Kon Tum: 545,603,
Khánh Hòa: 479,262
Trúng 545 Kon Tum,
Trúng 479 Khánh Hòa
196
18-09-21Đà Nẵng: 402,487,
Đắc Nông: 157,105
Trúng 402 Đà Nẵng,
Trúng 157 Đắc Nông
169
17-09-21Gia Lai: 033,637,
Ninh Thuận: 736,528
Trượt180
16-09-21Bình Định: 551,668,
Quảng Trị: 213,066,
Quảng Bình: 521,408
Trúng 551 Bình Định,
Trúng 213 Quảng Trị,
Trúng 521 Quảng Bình
167
15-09-21Đà Nẵng: 060,748,
Khánh Hòa: 279,910
Trúng 060 Đà Nẵng227
14-09-21Đắc Lắc: 920,812,
Quảng Nam: 641,372
Trúng 641 Quảng Nam218
13-09-21TT Huế: 750,602,
Phú Yên: 659,994
Trượt224
12-09-21Kon Tum: 596,878,
Khánh Hòa: 190,951
Trúng 190 Khánh Hòa226
11-09-21Đà Nẵng: 104,342,
Đắc Nông: 684,679
Trượt119
10-09-21Gia Lai: 931,426,
Ninh Thuận: 273,741
Trúng 931 Gia Lai,
Trúng 273 Ninh Thuận
207
09-09-21Bình Định: 657,418,
Quảng Trị: 024,135,
Quảng Bình: 250,400
Trúng 657 Bình Định,
Trúng 024 Quảng Trị,
Trúng 250 Quảng Bình
153
08-09-21Đà Nẵng: 020,574,
Khánh Hòa: 045,710
Trượt169
07-09-21Đắc Lắc: 147,193,
Quảng Nam: 247,945
Trúng 147 Đắc Lắc191
06-09-21TT Huế: 967,658,
Phú Yên: 333,996
Trượt221
05-09-21Kon Tum: 304,720,
Khánh Hòa: 215,626
Trúng 304 Kon Tum,
Trúng 215 Khánh Hòa
194
04-09-21Đà Nẵng: 260,005,
Đắc Nông: 283,340
Trúng 260 Đà Nẵng,
Trúng 283 Đắc Nông
152
03-09-21Gia Lai: 903,584,
Ninh Thuận: 367,259
Trượt201
02-09-21Bình Định: 599,216,
Quảng Trị: 965,947,
Quảng Bình: 730,399
Trúng 599 Bình Định,
Trúng 965 Quảng Trị,
Trúng 730 Quảng Bình
179
01-09-21Đà Nẵng: 082,180,
Khánh Hòa: 547,658
Trúng 082 Đà Nẵng,
Trúng 547 Khánh Hòa
169
31-08-21Đắc Lắc: 004,936,
Quảng Nam: 232,881
Trúng 004 Đắc Lắc,
Trúng 232 Quảng Nam
270